Xã hội học, nhân học và dân số học / Family Structures
domestic
家庭的;家务的;与居家生活有关的
Định nghĩa tiếng Anh
Relating to the home, household, or family life.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.