Xã hội học, nhân học và dân số học / Family Structures
intermarry
通婚;不同社会、文化或宗教等群体之间结婚
Định nghĩa tiếng Anh
To marry across boundaries between social, cultural, religious, or other recognized groups.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.