Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Family Structures

intermarry

v.L2 Tập trung thêmC1

通婚;不同社会、文化或宗教等群体之间结婚

Định nghĩa tiếng Anh

To marry across boundaries between social, cultural, religious, or other recognized groups.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.