breadwinner
主要经济支柱;家庭主要收入提供者
Định nghĩa tiếng Anh A person whose earnings provide the main financial support for a household or family.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.