Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Family Structures

kinship

n.L2 Tập trung thêmC1

亲属关系;社会认可的家庭联系

Định nghĩa tiếng Anh Socially recognized relationships of family connection, including ties understood through descent, marriage, adoption, or other local practices.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.