Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Migration

remittance

n.L2 Tập trung thêmC1

汇款;在外居住者寄回原居地的款项

Định nghĩa tiếng Anh Money sent by someone living away from home to people in their place of origin, often across national borders.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.