Xã hội học, nhân học và dân số học / Migration
displace
使流离失所;迫使离开惯常居住地
Định nghĩa tiếng Anh
To force people to leave the place where they normally live.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.