Xã hội học, nhân học và dân số học / Population
dependency ratio
抚养比;非劳动年龄人口与劳动年龄人口之比
Định nghĩa tiếng Anh
An age-based ratio comparing people outside a defined working-age range with those within that range.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.