Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Population

demographic transition

n.L2 Tập trung thêmC1

人口转变;人口从高出生率和高死亡率向低水平转变的长期过程

Định nghĩa tiếng Anh

A long-term shift in a population from generally high birth and death rates to generally low ones.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.