Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Population

total fertility rate

n.L2 Tập trung thêmC1

总和生育率;按特定时期各年龄生育水平估算的每名妇女生育子女数

Định nghĩa tiếng Anh The estimated number of children a woman would have if she experienced a given period's age-specific birth rates throughout her reproductive years.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.