Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Population

census

n.L1 Cốt lõiB2

人口普查;对全体人口进行的官方统计

Định nghĩa tiếng Anh

An official effort to count an entire population and collect information about its characteristics.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.