TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học

demography

n.L2 Tập trung thêmC1

人口学

Định nghĩa tiếng Anh The study of human populations, including their size, composition, distribution, and changes through births, deaths, and migration.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.