TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học

pass down

v.L1 Cốt lõiB2

传承;把知识、习俗或珍视的物品传给后代

Định nghĩa tiếng Anh To give knowledge, practices, or valued possessions to people of a later generation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.