Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Culture

culture

n.L1 Cốt lõiB1

文化;群体共享且不断变化的观念、实践、知识与表达形式

Định nghĩa tiếng Anh

The shared and changing beliefs, practices, knowledge, and forms of expression associated with a group.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.