Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Identity

gender role

n.L1 Cốt lõiB2

性别角色;特定情境中与性别相关的社会期待

Định nghĩa tiếng Anh A set of social expectations associated with a person's gender in a particular context.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.