Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Identity

indigenous

adj.L2 Tập trung thêmC1

原住民族的;与较晚殖民或移入之前的长期地域联系相关的

Định nghĩa tiếng Anh Describing peoples with longstanding connections to a territory predating later colonization or settlement, and their associated cultures.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.