Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Identity

majority group

n.L2 Tập trung thêmB2

多数群体;占特定人口一半以上的群体

Định nghĩa tiếng Anh A group that makes up more than half of a specified population.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.