Xã hội học, nhân học và dân số học
ethnic
adj.L1 Cốt lõiB2
族裔的;与共同文化背景相关的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to a group connected by a perceived shared cultural background, ancestry, language, or traditions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.