Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Norms

socialize

v.L2 Tập trung thêmC1

使社会化;使学习群体的规范与行为方式

Định nghĩa tiếng Anh To teach someone the expectations, values, and behavior associated with participation in a society or group.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.