Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Norms

ritual

n.L1 Cốt lõiB2

仪式;具有共同象征、社会或宗教意义的固定行为

Định nghĩa tiếng Anh A set of actions performed in an established way because they have shared symbolic, social, or religious meaning.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.