taboo
禁忌;群体对特定行为、事物或话题的强烈禁止
Định nghĩa tiếng Anh A strong social prohibition against a particular action, object, or topic within a group.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.