Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Norms

taboo

n.L2 Tập trung thêmC1

禁忌;群体对特定行为、事物或话题的强烈禁止

Định nghĩa tiếng Anh A strong social prohibition against a particular action, object, or topic within a group.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.