Xã hội học, nhân học và dân số học
norm
n.L1 Cốt lõiB2
社会规范;群体对通常或可接受行为的共同期待
Định nghĩa tiếng Anh A shared expectation about behavior considered usual or acceptable within a group.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.