Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities

mobilize

v.L2 Tập trung thêmC1

动员;组织人员与资源开展行动

Định nghĩa tiếng Anh To organize people and resources so that a group can take coordinated action.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.