Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities
community center
社区中心;为当地居民提供活动与聚会场所的设施
Định nghĩa tiếng Anh
A place that provides activities, services, and meeting space for people in a local area.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.