Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities

community center

n.L1 Cốt lõiB1

社区中心;为当地居民提供活动与聚会场所的设施

Định nghĩa tiếng Anh

A place that provides activities, services, and meeting space for people in a local area.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.