Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities
social network
社会关系网络;连接个人或群体的人际关系
Định nghĩa tiếng Anh
A set of social connections linking people or groups to one another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.