Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities
mutual aid
互助;人们通过合作相互提供的支持
Định nghĩa tiếng Anh
Support that people exchange to meet one another's needs through cooperation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.