Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities

social cohesion

n.L2 Tập trung thêmC1

社会凝聚力;社会成员之间的联系与合作意愿

Định nghĩa tiếng Anh The strength of connections and willingness to cooperate among members of a society or community.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.