Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Communities

neighborhood

n.L1 Cốt lõiB1

街区;社区地段

Định nghĩa tiếng Anh

An area of a town or city where people live and share nearby streets and facilities.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.