Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Groups

upward mobility

n.L2 Tập trung thêmC1

向上流动;社会或经济地位的提升

Định nghĩa tiếng Anh Movement toward a higher social or economic position.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.