Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Groups
disadvantaged
处于不利地位的;资源或机会较少的
Định nghĩa tiếng Anh
Having fewer resources or opportunities than other people because of social or economic conditions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.