Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Groups

socioeconomic

adj.L1 Cốt lõiC1

社会经济的;涉及社会地位与经济状况的

Định nghĩa tiếng Anh Relating to the combined influence of people's social position and economic circumstances.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.