Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Groups

hierarchy

n.L1 Cốt lõiB2

等级体系;层级结构

Định nghĩa tiếng Anh A system in which people or positions are arranged in ranks with different levels of power or status.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.