Xã hội học, nhân học và dân số học / Social Groups
social class
社会阶层
Định nghĩa tiếng Anh
A grouping in society associated with similar economic resources, occupations, and social standing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.