Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Human Societies

ethnographic

adj.L2 Tập trung thêmC1

民族志的;采用民族志方法的

Định nghĩa tiếng Anh Using detailed observation and engagement with people to understand their everyday lives and cultural practices.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.