Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Human Societies

anthropology

n.L2 Tập trung thêmC1

人类学

Định nghĩa tiếng Anh The study of humans, including their cultures, biological development, and ways of life across time and place.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.