Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học / Human Societies

sociology

n.L2 Tập trung thêmB2

社会学

Định nghĩa tiếng Anh The systematic study of social relationships, institutions, and patterns of life in human societies.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.