Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Motivation
delayed gratification
延迟满足;放弃眼前可得的奖励,等待较后的好处
Định nghĩa tiếng Anh
Choosing to wait for a later benefit rather than taking an available immediate reward.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.