Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Motivation

delayed gratification

n.L2 Tập trung thêmC1

延迟满足;放弃眼前可得的奖励,等待较后的好处

Định nghĩa tiếng Anh

Choosing to wait for a later benefit rather than taking an available immediate reward.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.