Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Emotion

fight-or-flight response

n.L2 Tập trung thêmC1

战斗或逃跑反应;面对感知到的威胁时,为对抗或逃离作准备的身体反应

Định nghĩa tiếng Anh

A rapid bodily response to a perceived threat that prepares a person or animal to confront it or escape.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.