Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Emotion
fight-or-flight response
战斗或逃跑反应;面对感知到的威胁时,为对抗或逃离作准备的身体反应
Định nghĩa tiếng Anh
A rapid bodily response to a perceived threat that prepares a person or animal to confront it or escape.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.