Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

groupthink

n.L2 Tập trung thêmC1

群体思维;过分追求一致而妨碍审慎评价的群体决策模式

Định nghĩa tiếng Anh

A pattern in which a group's desire for agreement interferes with careful evaluation of ideas and alternatives.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.