Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

peer pressure

n.L1 Cốt lõiB2

同伴压力;来自同龄人或同等地位者、促使人配合其行为的影响

Định nghĩa tiếng Anh Influence from people of similar age or status that encourages someone to behave as they do or expect.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.