Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Personality

self-esteem

n.L1 Cốt lõiB2

自尊;对自身价值的总体评价

Định nghĩa tiếng Anh A person's overall sense of their own worth or value.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.