Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Decision-Making

framing effect

n.L2 Tập trung thêmC1

框架效应;相同或等价信息因呈现方式不同而引起的判断变化

Định nghĩa tiếng Anh

A change in judgment caused by the way the same or equivalent information is presented.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.