Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Decision-Making
cognitive bias
认知偏差;可能使判断或解释失真的系统性思维倾向
Định nghĩa tiếng Anh
A systematic tendency in thinking that can distort judgments or interpretations.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.