Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Cognitive Development

object permanence

n.L2 Tập trung thêmC1

客体永久性;理解物体即使暂时看不到也仍然存在

Định nghĩa tiếng Anh The understanding that an object continues to exist when it is no longer directly perceived.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.