Tâm lý học, nhận thức và hành vi
episodic memory
n.L2 Tập trung thêmC1
情景记忆;关于亲身经历及其情境的记忆
Định nghĩa tiếng Anh Memory of personally experienced events, including their setting and a sense of having lived through them.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.