Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Memory

episodic memory

n.L2 Tập trung thêmC1

情景记忆;关于亲身经历及其情境的记忆

Định nghĩa tiếng Anh

Memory of personally experienced events, including their setting and a sense of having lived through them.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.