Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

aggression

n.L2 Tập trung thêmB2

攻击行为;意图在身体或心理上伤害他人的行为

Định nghĩa tiếng Anh

Behavior intended to harm another person, physically or psychologically.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.