Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

prosocial

adj.L2 Tập trung thêmC1

亲社会的;旨在帮助他人或促进其福祉的

Định nghĩa tiếng Anh Intended to benefit other people or support their well-being.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.