attitude
态度;对人、活动或议题的看法与感受
Định nghĩa tiếng Anh A way of thinking or feeling about a person, activity, or issue, often involving a favorable or unfavorable judgment.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.