Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

obedience

n.L2 Tập trung thêmB2

服从;遵从规则或权威的直接指令

Định nghĩa tiếng Anh The act of following rules or direct instructions, especially those given by an authority.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.