Tâm lý học, nhận thức và hành vi
obey
v.L1 Cốt lõiB1
服从;遵从指令或规则
Định nghĩa tiếng Anh To do what a rule or a person giving an instruction requires.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.